first mate

first mate

The first mate checks the ship's charts in the navigation room.

Định nghĩa

Danh từ: Sĩ quan thứ nhất, người đứng thứ hai sau thuyền trưởng trên một tàu thương mại. Đây chức vụ quan trọng, chịu trách nhiệm quản lý thủy thủ đoàn, điều hành công việc hàng ngày trên tàu, thay thế thuyền trưởng khi cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Sĩ quan thứ nhất chịu trách nhiệm đảm bảo thủy thủ đoàn tuân thủ các quy trình an toàn.)
  • (Sau khi thuyền trưởng bị ốm, sĩ quan thứ nhất đã nắm quyền chỉ huy con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as first mate": đảm nhận vai trò sĩ quan thứ nhất.

    • He served as first mate on a cargo vessel for five years. (Anh ấy đã làm sĩ quan thứ nhất trên một tàu chở hàng trong năm năm.)
  • "first mate's duties": nhiệm vụ của sĩ quan thứ nhất.

    • The first mate's duties include navigation, cargo handling, and crew management. (Nhiệm vụ của sĩ quan thứ nhất bao gồm điều hướng, xử lý hàng hóa quản lý thủy thủ đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mate (danh từ): sĩ quan trên tàu (có thể sĩ quan thứ nhất, thứ hai, v.v.).
    • The second mate is responsible for the ship's navigation. (Sĩ quan thứ hai chịu trách nhiệm về điều hướng của tàu.)
  • Chief officer (danh từ): sĩ quan trưởng, đồng nghĩa với "first mate" trong tiếng Anh hàng hải.
    • The chief officer oversees the deck crew. (Sĩ quan trưởng giám sát thủy thủ đoàn boong tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief mate: sĩ quan chính (thuật ngữ chuyên ngành hàng hải).
  • Executive officer: sĩ quan điều hành (thường dùng trong hải quân hoặc tàu quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To stand watch as first mate: trực ca với tư cách sĩ quan thứ nhất.
    • He stood watch as first mate during the night shift. (Anh ấy trực ca với tư cách sĩ quan thứ nhất trong ca đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be first mate": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn hóa đại chúng, "first mate" thường xuất hiện trong các câu chuyện về cướp biển, ám chỉ người phụ tá đáng tin cậy.
    • In pirate tales, the first mate is often the captain's right-hand man. (Trong những câu chuyện cướp biển, sĩ quan thứ nhất thường cánh tay phải của thuyền trưởng.)